Thông tin chung
Mã trường: TDS
Địa chỉ: Khu phố 6, phường Linh Trung, quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Số điện thoại: 08-38960322
Ngày thành lập: Ngày 28 tháng 1 năm 1976
Trực thuộc: Công lập
Loại hình: Bộ giáo dục và đào tạo
Quy mô:
BẠN SỞ HỮU DOANH NGHIỆP NÀY?
Đại học Thể dục thể thao thành phố Hồ... đã đăng Điểm chuẩn Đại học Thể dục thể thao thành phố Hồ Chí Minh năm 2016 2 năm trước
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7720305 Y sinh học thể dục thể thao 0 20
2 7220343 Quản lý thể dục thể thao* 0 20
3 7140207 Huấn luyện thể thao* 0 20
4 7140206 Giáo dục Thể chất 0 20
Đại học Thể dục thể thao thành phố Hồ... đã đăng Điểm chuẩn Đại học Thể dục thể thao thành phố Hồ Chí Minh năm 2013 2 năm trước
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7140206 Giáo dục Thể chất ( Học sinh PT ) T 17.5
2 7140206 Giáo dục Thể chất ( Nhóm 2 ) T 16.5
3 7140206 Giáo dục Thể chất ( Nhóm 1 ) T 15.5
4 7140207 Huấn luyện thể thao ( Học sinh PT ) T 18
5 7140207 Huấn luyện thể thao ( Nhóm 2 ) T 17
6 7140207 Huấn luyện thể thao ( Nhóm 1 ) T 16
7 7720305 Y sinh học thể dục thể thao ( Học sinh PT ) T 19
8 7720305 Y sinh học thể dục thể thao ( Nhóm 2 ) T 18
9 7720305 Y sinh học thể dục thể thao ( Nhóm 1 ) T 17
10 7220343 Quản lí thể dục thể thao ( Học sinh PT ) T 16
11 7220343 Quản lí thể dục thể thao ( Nhóm 2 ) T 15
12 7220343 Quản lí thể dục thể thao ( Nhóm 1 ) T 14
Đại học Thể dục thể thao thành phố Hồ... đã đăng Điểm chuẩn Đại học Thể dục thể thao thành phố Hồ Chí Minh năm 2011 2 năm trước
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 901 Điền kình T 18
2 902 Thể dục T 18
3 903 Bơi lội T 16
4 904 Bóng đá T 17
5 905 Cầu lông T 16.5
6 906 Bóng rổ T 18
7 907 Bóng bàn T 15.5
8 908 Bóng chuyền T 18
9 910 Cờ vua T 15.5
10 911 T 18
11 912 Vật - Judo T 17.5
12 912 Bắn súng T 16
13 914 Quần vợt T 16.5
14 915 Múa - khiêu vũ T 18.5
Đại học Thể dục thể thao thành phố Hồ... đã đăng Điểm chuẩn Đại học Thể dục thể thao thành phố Hồ Chí Minh năm 2010 2 năm trước
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 901 Điền kình T 18
2 902 Thể dục T 18
3 903 Bơi lội T 16
4 904 Bóng đá T 17
5 905 Cầu lông T 16.5
6 906 Bóng rổ T 18
7 907 Bóng bàn T 15.5
8 908 Bóng chuyền T 18
9 910 Cờ vua T 15.5
10 911 T 18
11 912 Vật - Judo T 17.5
12 912 Bắn súng T 16
13 914 Quần vợt T 16.5
14 915 Múa - khiêu vũ T 18.5