Thông tin chung
Mã trường: QHX
Địa chỉ: số 336 Nguyễn Trãi – Thanh Xuân – Hà Nội
Số điện thoại: 024 3858 3799
Ngày thành lập: Tháng 9 năm 1995
Trực thuộc: Công lập
Loại hình: Bộ Giáo dục và Đào tạo
Quy mô: 13000 sinh viên
BẠN SỞ HỮU DOANH NGHIỆP NÀY?
Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đ... đã đăng Điểm chuẩn Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đại học quốc gia Hà Nội năm 2018 2 năm trước
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7320101 Báo chí A00 17.75
2 7320101 Báo chí C00 25
3 7320101 Báo chí D01 19.75
4 7320101 Báo chí D02 19.5
5 7320101 Báo chí D03 17.5
6 7320101 Báo chí D04 18
7 7320101 Báo chí D05 18.5
8 7320101 Báo chí D06 17
9 7320101 Báo chí D78 19
10 7320101 Báo chí D79 18
11 7320101 Báo chí D80 18
12 7320101 Báo chí D81 18
13 7320101 Báo chí D82 18
14 7320101 Báo chí D83 18
15 7310201 Chính trị hoc A 00 16.5
16 7310201 Chính trị hoc COO 22
17 7310201 Chính trị hoc DOI 16.25
18 7310201 Chính trị hoc D02 18
19 7310201 Chính trị hoc D03 18
20 7310201 Chính trị hoc D04 18
21 7310201 Chính trị hoc D05 18
22 7310201 Chính trị hoc D06 18
23 7310201 Chính trị hoc D78 18
24 7310201 Chính trị hoc D79 18
25 7310201 Chính trị hoc D80 18
26 7310201 Chính trị hoc D81 18
27 7310201 Chính trị hoc D82 18
28 7310201 Chính trị hoc D83 18
29 7760101 Công tác xã hội A 00 16
30 7760101 Công tác xã hội COO 23.25
31 7760101 Công tác xã hội DOI 19
32 7760101 Công tác xã hội D02 18
33 7760101 Công tác xã hội D03 18
34 7760101 Công tác xã hội D04 18
35 7760101 Công tác xã hội D05 18
36 7760101 Công tác xã hội D06 18
37 7760101 Công tác xã hội D78 17
38 7760101 Công tác xã hội D79 18
39 7760101 Công tác xã hội D80 18
40 7760101 Công tác xã hội D81 18
41 7760101 Công tác xã hội D82 18
42 7760101 Công tác xã hội D83 18
43 7310620 Công tác xã hội A00 16
44 7310620 Công tác xã hội coo 25
45 7310620 Công tác xã hội D01 19.25
46 7310620 Công tác xã hội D02 18
47 7310620 Công tác xã hội D03 18
48 7310620 Công tác xã hội D04 18
49 7310620 Công tác xã hội D05 18
50 7310620 Công tác xã hội D06 18
51 7310620 Công tác xã hội D78 19.75
52 7310620 Công tác xã hội D79 18
53 7310620 Đông Nam Á học D80 18
54 7310620 Đông Nam Á học D81 18
55 7310620 Đông Nam Á học D82 17.75
56 7310620 Đông Nam Á học D83 18
57 7310608 Đông phương học coo 27.25
58 7310608 Đông phương học D01 22.25
59 7310608 Đông phương học D02 18
60 7310608 Đông phương học D03 18
61 7310608 Đông phương học D04 18
62 7310608 Đông phương hoc D05 18
63 7310608 Đông phương học D06 17
64 7310608 Đông phương học D78 22.25
65 7310608 Đông phương học D79 18
66 7310608 Đông phương học D80 18
67 7310608 Đông phương học D81 18
68 7310608 Đông phương học D82 18
69 7310608 Đông phương học D83 18
70 7220104 Hán Nôm coo 22
71 7220104 Hán Nôm D01 18
72 7220104 Hán Nôm D02 18
73 7220104 Hán Nôm D03 18
74 7220104 Hán Nôm D04 18
75 7220104 Hán Nôm D05 18
76 7220104 Hán Nôm D06 18
77 7220104 Hán Nôm D78 17
78 7220104 Hán Nôm D79 18
79 7220104 Hán Nôm D80 18
80 7220104 Hán Nôm D81 18
81 7220104 Hán Nôm D82 18
82 7220104 Hán Nôm D83 18
83 7340401 Khoa học quản lý A 00 16
84 7340401 Khoa học quản lý COO 23.5
85 7340401 Khoa học quản lý DOI 19.25
86 7340401 Khoa học quản lý D02 18
87 7340401 Khoa học quản lý D03 18
88 7340401 Khoa học quản lý D04 18
89 7340401 Khoa học quản lý D05 18
90 7340401 Khoa học quản lý D06 17
91 7340401 Khoa học quản lý D78 17
92 7340401 Khoa học quản lý D79 18
93 7340401 Khoa học quản lý D80 18
94 7340401 Khoa học quản lý D81 18
95 7340401 Khoa học quản lý D82 18
96 7340401 Khoa học quản lý D83 18
97 7229010 Lich sử coo 21
98 7229010 Lich sử D01 16.5
99 7229010 Lich sử D02 18
100 7229010 Lich sử D03 18
101 7229010 Lich sử D04 18
102 7229010 Lich sử D05 18
103 7229010 Lich sử D06 18
104 7229010 Lich sử D78 18
105 7229010 Lich sử D79 18
106 7229010 Lich sử D80 18
107 7229010 Lich sử D81 18
108 7229010 Lich sử D82 18
109 7229010 Lich sử D83 18
110 7320303 Lưu trữ học A00 17
111 7320303 Lưu trữ học coo 21
112 7320303 Lưu trữ học D01 16.5
113 7320303 Lưu trữ học D02 18
114 7320303 Lưu trữ học D03 18
115 7320303 Lưu trữ học D04 18
116 7320303 Lưu trữ học D05 18
117 7320303 Lưu trữ học D06 18
118 7320303 Lưu trữ học D78 17
119 7320303 Lưu trữ học D79 18
120 7320303 Lưu trữ học D80 18
121 7320303 Lưu trữ học D81 18
122 7320303 Lưu trữ học D82 18
123 7320303 Lưu trữ học D83 18
124 7229020 Ngôn ngữ học coo 22
125 7229020 Ngôn ngữ học D01 20.25
126 7229020 Ngôn ngữ học D02 18
127 7229020 Ngôn ngữ học D03 18
128 7229020 Ngôn ngữ học D04 18
129 7229020 Ngôn ngữ học D05 17.5
130 7229020 Ngôn ngữ học D06 19.25
131 7229020 Ngôn ngữ học D78 18.5
132 7229020 Ngôn ngữ học D79 18
133 7229020 Ngôn ngữ học D80 18
134 7229020 Ngôn ngữ học D81 18
135 7229020 Ngôn ngữ học D82 18
136 7229020 Ngôn ngữ học D83 18
137 7310302 Nhân học A00 16
138 7310302 Nhân học coo 20.75
139 7310302 Nhân học D01 19
140 7310302 Nhân học D02 18
141 7310302 Nhân học D03 18
142 7310302 Nhân học D04 18
143 7310302 Nhân học D05 18
144 7310302 Nhân học D06 18
145 7310302 Nhân học D78 16.5
146 7310302 Nhân học D79 18
147 7310302 Nhân học D80 18
148 7310302 Nhân học D81 18
149 7310302 Nhân học D82 18
150 7310302 Nhân học D83 18
151 7320108 Quan hệ công chúng coo 25.5
152 7320108 Quan hệ công chúng D01 21.25
153 7320108 Quan hệ công chúng D02 18
154 7320108 Quan hệ công chúng D03 17.75
155 7320108 Quan hệ công chúng D04 18
156 7320108 Ọuan hẻ công chúng D05 18
157 7320108 Quan hệ công chúng D06 18
158 7320108 Quan hệ công chúng D78 21
159 7320108 Quan hệ công chúng D79 18
160 7320108 Quan hệ công chúng D80 18
161 7320108 Quan hệ công chúng D81 18
Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đ... đã đăng Điểm chuẩn Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đại học quốc gia Hà Nội năm 2017 2 năm trước
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7320101 Báo chí A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 26.5
2 7310201 Chính trị học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 23.75
3 7760101 Công tác xã hội A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 25.5
4 7310620 Đông Nam Á học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 0
5 7310608 Đông phương học C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 28.5
6 7220104 Hán Nôm C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 23.75
7 7340401 Khoa học quản lí A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 25
8 7229010 Lịch sử C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 23.75
9 7320303 Lưu trữ học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 22.75
10 7229020 Ngôn ngữ học C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 24.5
11 7310302 Nhân học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 20.75
12 7320108 Quan hệ công chúng C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 26.5
13 7320205 Quản lý thông tin A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 0
14 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 27.75
15 7810201 Quản trị khách sạn C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 27
16 7340406 Quản trị văn phòng A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 26.25
17 7310601 Quốc tế học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 26
18 7310401 Tâm lí học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 26.25
19 7320201 Thông tin – thư viện A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 0
20 7229009 Tôn giáo học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 20.25
21 7229001 Triết học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 21.25
22 7229030 Văn học C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 23.75
23 7310630 Việt Nam học C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 25.25
24 7310301 Xã hội học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 24.25
Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đ... đã đăng Điểm chuẩn Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đại học quốc gia Hà Nội năm 2016 2 năm trước
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7760101 Công tác xã hội A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 75
2 7360708 Quan hệ công chúng. A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 80
3 7340406 Quản trị văn phòng A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 75
4 7340401 Khoa học quản lý A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 75
5 7340107 Quản trị khách sạn A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 80
6 7340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 80
7 7320303 Lưu trữ học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 70
8 7320202 Khoa học thư viện A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 70
9 7320201 Thông tin học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 70
10 7320101 Báo chí A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 80
11 7310401 Tâm lý học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 80
12 7310302 Nhân học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 70
13 7310301 Xã hội học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 75
14 7310201 Chính trị học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 70
15 7220330 Văn học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 75
16 7220320 Ngôn ngữ học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 75
17 7220310 Lịch sử A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 70
18 7220309 Tôn giáo học ((Ngành đào tạo thí điểm)) A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 70
19 7220301 Triết học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 70
20 7220213 Đông phương học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 80
21 7220212 Quốc tế học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 80
22 7220113 Việt Nam học A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 70
23 7220104 Hán Nôm A00; C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D78; D79; D80; D81; D82; D83 70
Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đ... đã đăng Điểm chuẩn Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đại học quốc gia Hà Nội năm 2014 2 năm trước
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7320101 Báo chí A,D 21
2 7320101 Báo chí C 22
3 7310201 Chính trị học A,C,D 18
4 7760101 Công tác xã hội A,D 19
5 7760101 Công tác xã hội C 19.5
6 7220213 Đông phương học C 22
7 7220213 Đông phương học D 19.5
8 7220104 Hán Nôm C,D 18
9 7340401 Khoa học quản lý A,C,D 18
10 7220310 Lịch sử C,D 18
11 7320303 Lưu trữ học A,C,D 18
12 7220320 Ngôn ngữ học A,C,D 18
13 7310302 Nhân học A,C,D 18
14 7360708 Quan hệ công chúng A,D 21
15 Quan hệ công chúng C 22
16 7340103 Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành A,D 21
17 7340103 Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành C 21.5
18 7340406 Quản trị văn phòng A,C,D 18
19 7220212 Quốc tế học A,D 20
20 7220212 Quốc tế học C 20.5
21 7310401 Tâm lý học A 21
22 7310401 Tâm lý học B 22
23 7310401 Tâm lý học C 20
24 7310401 Tâm lý học D 19.5
25 7320201 Thông tin học A,C,D 18
26 7220301 Triết học A,C,D 18
27 7220330 Văn học C,D 18
28 7220113 Việt Nam học C,D 18
29 7310301 Xã hội học A,C,D 18
Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đ... đã đăng Điểm chuẩn Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đại học quốc gia Hà Nội năm 2013 2 năm trước
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7320101 Báo chí A 19.5
2 7320101 Báo chí C 19.5
3 7320101 Báo chí D 19
4 7310201 Chính trị học A 19
5 7310201 Chính trị học C 18
6 7310201 Chính trị học D 18
7 7760101 Công tác xã hội A 19
8 7760101 Công tác xã hội C 20.5
9 7760101 Công tác xã hội D 19.5
10 7220213 Đông phương học C 23
11 7220213 Đông phương học D 22
12 7220104 Hán Nôm C 18
13 7220104 Hán Nôm D 18
14 7340401 Khoa học quản lí A 19
15 7340401 Khoa học quản lí C 21
16 7340401 Khoa học quản lí D 20.5
17 7220310 Lịch sử C 19
18 7220310 Lịch sử D 18
19 7320303 Lưu trữ học A 19
20 7320303 Lưu trữ học C 18
21 7320303 Lưu trữ học D 18
22 7220320 Ngôn ngữ học A 19
23 7220320 Ngôn ngữ học C 19.5
24 7220320 Ngôn ngữ học D 18.5
25 7310302 Nhân học A 19
26 7310302 Nhân học C 18
27 7310302 Nhân học D 18
28 7360708 Quan hệ công chúng A 20
29 7360708 Quan hệ công chúng C 20.5
30 7360708 Quan hệ công chúng D 20
31 7340103 Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành A 20
32 7340103 Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành C 21
33 7340103 Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành D 19
34 7220212 Quốc tế học A 19
35 7220212 Quốc tế học C 19.5
36 7220212 Quốc tế học D 19
37 7310401 Tâm lí học A 20.5
38 7310401 Tâm lí học B 21.5
39 7310401 Tâm lí học C 22
40 7310401 Tâm lí học D 21.5
41 7320201 Thông tin học A 19
42 7320201 Thông tin học C 18
43 7320201 Thông tin học D 18
44 7220301 Triết học A 19
45 7220301 Triết học C 18
46 7220301 Triết học D 18
47 7220330 Văn học C 19.5
48 7220330 Văn học D 19
49 7220113 Việt Nam học C 20
50 7220113 Việt Nam học D 19.5
51 7310301 Xã hội học A 19
52 7310301 Xã hội học C 20.5
53 7310301 Xã hội học D 18.5
Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đ... đã đăng Điểm chuẩn Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đại học quốc gia Hà Nội năm 2012 2 năm trước
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7310401 Tâm lý học A 18
2 7340401 Khoa học quản lý A 17
3 7310301 Xã hội học A 16
4 7220301 Triết học A 16
5 7310201 Chính trị học A 17
6 7220320 Ngôn ngữ học A 16
7 7320101 Báo chí A 18
8 7320201 Thông tin học A 16
9 7320303 Lưu trữ học A 17
10 7220212 Quốc tế học A 17
11 7340103 Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành A 19
12 7310302 Nhân học A 16
13 7760101 Công tác xã hội C 19
14 7220330 Văn học C 18.5
15 7220310 Lịch sử C 18
16 7220213 Đông ph­ương học C 22
17 7220104 Hán Nôm C 18
18 7220113 Việt Nam học C 20
19 7310401 Tâm Lý Học B 19.5
20 7310401 Tâm Lý Học C 20
21 7340401 Khoa Học Quản Lý C 21.5
22 7310301 Xã Hộ Học C 18
23 7220301 Triết Học C 18
24 7310201 Chính trị học C 18
25 7220320 Ngôn ngữ học C 18
26 7320101 Báo chí C 22
27 7320201 Thông tin học C 18
28 7320303 Lưu trữ học C 18
29 7220212 Quốc tế học C 21.5
30 7340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành C 22
31 7310302 Nhân Học C 18
32 7310401 Tâm lý học D1,2,3,4,5,6 18.5
33 7340401 Khoa học quản lý D1,2,3,4,5,6 17.5
34 7310301 Xã Hội Học D1,2,3,4,5,6 17
35 7220301 Triết học D1,2,3,4,5,6 17
36 7310201 Chính trị học D1,2,3,4,5,6 17
37 7760101 Công tác xã hội D1,2,3,4,5,6 18
38 7220330 Văn học D1,2,3,4,5,6 17
39 7220310 Lịch Sử D1,2,3,4,5,6 17
40 7220320 Ngôn ngữ học D1,2,3,4,5,6 17
41 7320101 Báo trí D1,2,3,4,5,6 20.5
42 7320201 Thông tin học D1,2,3,4,5,6 17
43 7320303 Lưu trữ học D1,2,3,4,5,6 17
44 7220213 Đông phương học D1,2,3,4,5,6 20.5
45 7220212 Quốc tế học D1,2,3,4,5,6 20
46 7340103 Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành D1,2,3,4,5,6 21
47 7220104 Hán Nôm D1,2,3,4,5,6 17
48 7220113 Việt Nam Học D1,2,3,4,5,6 17
49 7310302 Nhân Học D1,2,3,4,5,6 17
Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đ... đã đăng Điểm chuẩn Đại học Khoa học xã hội và nhân văn Đại học quốc gia Hà Nội năm 2011 2 năm trước
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 501 Tâm lí học A 17
2 501 Tâm lí học C 19
3 501 Tâm lí học D1,D2,D3,D4,D5,D6 18
4 502 Khoa học quản lí A 17
5 502 Khoa học quản lí C 20
6 502 Khoa học quản lí D1,D2,D3,D4,D5,D6 19
7 503 Xã hội học A 17
8 503 Xã hội học C 18
9 503 Xã hội học D1,D2,D3,D4,D5,D6 18
10 504 Triết học A 17
11 504 Triết học C 18
12 504 Triết học D1,D2,D3,D4,D5,D6 18
13 507 Chính trị học A 17
14 507 Chính trị học C 18
15 507 Chính trị học D1,D2,D3,D4,D5,D6 18
16 512 Công tác xã hội C 18
17 512 Công tác xã hội D1,D2,D3,D4,D5,D6 18
18 601 Văn học C 20
19 601 Văn học D1,D2,D3,D4,D5,D6 19
20 602 Ngôn ngữ học C 19
21 602 Ngôn ngữ học D1,D2,D3,D4,D5,D6 18
22 603 Lịch sử C 19
23 603 Lịch sử D1,D2,D3,D4,D5,D6 18
24 604 Báo chí C 18
25 604 Báo chí D1,D2,D3,D4,D5,D6 18
26 605 Thông tin Thư viện A 17
27 605 Thông tin Thư viện C 18
28 605 Thông tin Thư viện D1,D2,D3,D4,D5,D6 18
29 606 Lưu trữ học và Quản trị văn phòng A 17
30 606 Lưu trữ học và Quản trị văn phòng C 18
31 606 Lưu trữ học và Quản trị văn phòng D1,D2,D3,D4,D5,D6 18
32 607 Đông phương học C 22
33 607 Đông phương học D1,D2,D3,D4,D5,D6 19
34 608 Quốc tế học A 17
35 608 Quốc tế học C 20
36 608 Quốc tế học D1,D2,D3,D4,D5,D6 18
37 609 Du lịch học A 17
38 609 Du lịch học C 21
39 609 Du lịch học D1,D2,D3,D4,D5,D6 19
40 610 Hán Nôm C 18
41 610 Hán Nôm D1,D2,D3,D4,D5,D6 18
42 614 Nhân học A 17
43 614 Nhân học C 18
44 614 Nhân học D1,D2,D3,D4,D5,D6 18
45 615 Việt Nam học C 18
46 615 Việt Nam học D1,D2,D3,D4,D5,D6 18